pump
noun/pʌmp/- 1.
máy bơm, bơm
A device for moving or compressing a liquid or gas.
⚠ Học sinh hay viết 'một bơm'; đúng phải là 'một cái máy bơm'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'máy bơm' là thuật ngữ chung cho cả thiết bị dùng cho chất lỏng và chất khí.
- This pump can deliver 100 gallons of water per minute.
- This pump can deliver 100 gallons of water per minute.Chiếc máy bơm này có thể vận chuyển 100 gallon nước mỗi phút.
- 2.
nhịp bơm
An instance of the action of a pump; one stroke of a pump; any action similar to pumping.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'nhịp' được dùng để chỉ các hành động lặp đi lặp lại theo chu kỳ, ví dụ như 'nhịp tim' hoặc 'nhịp bơm'.
- It takes thirty pumps to get 10 litres; he did 50 pumps of the weights.
- He did 50 pumps of the weights in today's training session.Anh ấy thực hiện 50 nhịp bơm tạ trong buổi tập hôm nay.
- 3.
trụ bơm xăng
A device for dispensing liquid or gas to be sold, particularly fuel; a gas pump.
⚠ Người học thường nhầm lẫn khi gọi cả trạm xăng là 'cây xăng' thay vì chỉ là thiết bị bơm, dẫn đến câu sai như 'Tôi đỗ xe cạnh cây xăng' khi ý muốn nói là trụ bơm. Đúng phải là 'Tôi đỗ xe cạnh trụ bơm xăng'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'cây xăng' thường dùng để chỉ toàn bộ trạm xăng (gas station), trong khi 'trụ bơm xăng' chỉ thiết bị cụ thể dùng để đổ nhiên liệu.
- This pump is out of order, but you can gas up at the next one.
- Trump thinks: If I can actually end this war and lift sanctions on Russia, Russian oil will swamp the global market, it’ll drive down the price of gasoline at the pump and I will win the midterms.
- 4.
sự căng cơ
A swelling of the muscles caused by increased blood flow following high intensity weightlifting.
ℹ Đây là thuật ngữ chuyên dụng trong thể hình, không dùng để chỉ các loại sưng tấy do chấn thương hay bệnh lý.
- Want a skin-stretching pump? Up the volume by using high-rep sets. A great pump is better than coming.
- I felt a great pump after finishing my chest workout.Tôi cảm thấy sự căng cơ rất rõ sau khi hoàn thành bài tập ngực.
- 5.
quả tim
The heart.
⚠ Học sinh không nên dùng từ 'quả tim' trong các văn bản y khoa hoặc trang trọng; đúng phải là 'tim'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'quả tim' là cách gọi thông dụng, nhưng khi nói về giải phẫu học, người ta chỉ dùng 'tim'.
- He felt a pain in his pump after jogging.Anh ấy bị đau ở quả tim sau khi chạy bộ.