← Danh sách trường đại học
Tra cứu theo ngành
Ngành nào, trường nào, bao nhiêu điểm
285 ngành có mặt ở từ hai trường trở lên, 3.630 lựa chọn ngành–trường–phương thức. Chọn ngành để xem trường nào tuyển và điểm chuẩn từng nơi.
285 ngành
- Quản trị kinh doanh44 trường · 116 lựa chọn15,00–26,94THPT · thang 30
- Công nghệ thông tin43 trường · 112 lựa chọn10,00–25,48THPT · thang 30
- Ngôn ngữ Anh36 trường · 82 lựa chọn15,00–27,39THPT · thang 30
- Kế toán34 trường · 97 lựa chọn10,00–26,93THPT · thang 30
- Tài chính - Ngân hàng25 trường · 68 lựa chọn15,00–27,23THPT · thang 30
- Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng23 trường · 60 lựa chọn15,00–28,34THPT · thang 30
- Kinh doanh quốc tế20 trường · 56 lựa chọn15,00–27,84THPT · thang 30
- Thương mại điện tử20 trường · 59 lựa chọn15,00–27,70THPT · thang 30
- Luật18 trường · 42 lựa chọn15,00–26,90THPT · thang 30
- Ngôn ngữ Trung Quốc17 trường · 48 lựa chọn15,00–26,25THPT · thang 30
- Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành17 trường · 50 lựa chọn15,00–27,87THPT · thang 30
- Quản lý Tài nguyên và Môi trường16 trường · 41 lựa chọn15,00–26,31THPT · thang 30
- CÔNG NGHỆ SINH HỌC15 trường · 34 lựa chọn15,00–24,75THPT · thang 30
- Công tác xã hội15 trường · 38 lựa chọn10,00–26,99THPT · thang 30
- Khoa học Dữ liệu15 trường · 24 lựa chọn15,00–26,36THPT · thang 30
- Kinh tế15 trường · 25 lựa chọn15,00–27,67THPT · thang 30
- Kỹ thuật Cơ Điện tử15 trường · 39 lựa chọn15,00–28,47THPT · thang 30
- Luật kinh tế15 trường · 42 lựa chọn15,00–27,49THPT · thang 30
- Truyền thông đa phương tiện15 trường · 45 lựa chọn15,00–26,75THPT · thang 30
- Công nghệ kỹ thuật ô tô14 trường · 42 lựa chọn15,00–27,50THPT · thang 30
- CÔNG NGHỆ THỰC PHẨM14 trường · 29 lựa chọn15,00–27,67THPT · thang 30
- Kỹ thuật Cơ khí14 trường · 34 lựa chọn15,00–27,57THPT · thang 30
- Du lịch13 trường · 27 lựa chọn15,00–26,30THPT · thang 30
- Công nghệ Kỹ thuật Điện, điện tử12 trường · 33 lựa chọn10,00–24,50THPT · thang 30
- CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT MÔI TRƯỜNG12 trường · 33 lựa chọn15,00–23,10THPT · thang 30
- Điều dưỡng11 trường · 21 lựa chọn15,00–21,00THPT · thang 30
- Kỹ thuật Phần mềm11 trường · 36 lựa chọn15,00–22,25THPT · thang 30
- Marketing11 trường · 39 lựa chọn15,00–25,50THPT · thang 30
- Tâm lý học11 trường · 41 lựa chọn15,00–29,00THPT · thang 30
- Trí tuệ Nhân tạo11 trường · 32 lựa chọn15,00–28,68THPT · thang 30
- Khoa học Máy tính10 trường · 21 lựa chọn15,00–24,35THPT · thang 30
- Kỹ thuật Ô tô10 trường · 18 lựa chọn15,00–27,34THPT · thang 30
- KỸ THUẬT XÂY DỰNG10 trường · 34 lựa chọn15,00–25,96THPT · thang 30
- Quản trị khách sạn10 trường · 36 lựa chọn15,00–27,49THPT · thang 30
- Thiết kế Đồ họa10 trường · 42 lựa chọn15,00–24,25THPT · thang 30
- Công nghệ Kỹ thuật Cơ điện tử9 trường · 21 lựa chọn15,00–30,00THPT · thang 30
- Công nghệ kỹ thuật hóa học9 trường · 19 lựa chọn15,00–24,89THPT · thang 30
- KHOA HỌC MÔI TRƯỜNG9 trường · 19 lựa chọn15,00–26,34THPT · thang 30
- Kiến trúc9 trường · 25 lựa chọn15,00–24,88THPT · thang 30
- Kinh tế số9 trường · 19 lựa chọn15,00–23,35THPT · thang 30
- Kỹ thuật Điện9 trường · 26 lựa chọn15,00–28,24THPT · thang 30
- Kỹ thuật Nhiệt9 trường · 21 lựa chọn15,00–26,85THPT · thang 30
- Quan hệ công chúng9 trường · 38 lựa chọn15,00–28,95THPT · thang 30
- Quản lý đất đai9 trường · 20 lựa chọn15,00–26,11THPT · thang 30
- Thú y9 trường · 18 lựa chọn15,00–23,50THPT · thang 30
- Công nghệ kỹ thuật cơ khí8 trường · 18 lựa chọn15,00–29,50THPT · thang 30
- Dược học8 trường · 15 lựa chọn19,00–24,00THPT · thang 30
- Kinh tế quốc tế8 trường · 12 lựa chọn15,00–26,97THPT · thang 30
- Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông8 trường · 19 lựa chọn15,00–28,57THPT · thang 30
- Sư phạm công nghệ8 trường · 12 lựa chọn19,50–26,10THPT · thang 30
- BẢO VỆ THỰC VẬT7 trường · 13 lựa chọn15,00–26,11THPT · thang 30
- CÔNG NGHỆ TÀI CHÍNH7 trường · 20 lựa chọn15,00–26,55THPT · thang 30
- Hệ thống thông tin7 trường · 10 lựa chọn15,00–26,31THPT · thang 30
- Hoá học7 trường · 23 lựa chọn17,25–26,15THPT · thang 30
- Quản lý Công nghiệp7 trường · 16 lựa chọn15,00–23,25THPT · thang 30
- Sinh học7 trường · 12 lựa chọn17,00–23,50THPT · thang 30
- Thiết kế nội thất7 trường · 24 lựa chọn15,00–18,00THPT · thang 30
- Chăn nuôi6 trường · 14 lựa chọn10,00–25,75THPT · thang 30
- Công nghệ Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa6 trường · 13 lựa chọn15,00–26,04THPT · thang 30
- Kiểm toán6 trường · 18 lựa chọn15,00–26,60THPT · thang 30